quản hạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực hành chính hoặc phạm vi quyền hạn được giao phó để trông nom, quản lý (thường dùng trong bối cảnh cũ): "quản hạt" chỉ một địa hạt, một vùng lãnh thổ cụ thể mà một cá nhân hoặc cơ quan có trách nhiệm quản trị.
- Cơ quan hoặc chức vụ có nhiệm vụ quản lý một địa phương (cũ): "quản hạt" cũng có thể chỉ chính cơ quan hoặc chức danh đảm nhận việc cai quản.
Động từ:
- Trông nom, quản lý công việc trong một địa phương, một khu vực được phân công (từ cũ): Hành động thực thi quyền quản lý và giám sát đối với một "quản hạt".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hội đồng quản hạt Nam Kỳ được thành lập dưới thời Pháp thuộc. (Cơ quan quản lý địa phương này chịu trách nhiệm về các vấn đề hành chính ở Nam Kỳ.)
- Quản hạt của vị thẩm phán này bao gồm ba tỉnh miền núi. (Phạm vi thẩm quyền xét xử của ông ấy trải rộng trên địa bàn ba tỉnh.)
Động từ:
- Ông ấy được cử đi quản hạt một vùng biên giới xa xôi. (Ông ấy được giao nhiệm vụ trông nom, quản lý vùng đất biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc quản hạt": nằm trong phạm vi quản lý của một cơ quan hay cá nhân nào đó.
- Ngôi làng nhỏ này thuộc quản hạt của tỉnh lân cận. (Ngôi làng nằm trong địa hạt quản lý của tỉnh bên.)
"ra ngoài quản hạt": vượt ra khỏi phạm vi thẩm quyền hoặc khu vực được phân công quản lý.
- Hành động đó đã ra ngoài quản hạt của ủy ban nhân dân phường. (Hành động đó vượt quá thẩm quyền được giao của cơ quan đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cai quản (động từ): chỉ việc quản lý, trông nom một cách tổng thể, có quyền lực. Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn "quản hạt".
- Địa hạt (danh từ): khu vực, phạm vi lãnh thổ. Nghĩa gần với "quản hạt" nhưng thiên về mặt địa lý hơn là trách nhiệm quản lý.
- Thẩm quyền (danh từ): quyền hạn để giải quyết, quyết định. Nhấn mạnh quyền lực hơn là khu vực địa lý.
Từ đồng nghĩa
- Trị hạt (từ cũ, danh từ/động từ): cai quản một vùng, một hạt.
- Cai trị (động từ): cai quản và cai trị, thường mang sắc thái mạnh hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Quản hạt" là một từ cũ, chủ yếu được dùng trong văn bản hành chính, lịch sử hoặc khi nói về các chế độ quản lý trong quá khứ (như thời phong kiến hoặc thời Pháp thuộc ở Việt Nam).
- Trong ngôn ngữ hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ như "địa bàn", "khu vực quản lý", "phạm vi thẩm quyền" thay thế.
- Có trách nhiệm trông nom công việc trong một địa phương (cũ): Hội đồng quản hạt Nam Kỳ.